베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khó chấp nhận" (1)
khó chấp nhận
영어
형용사hard to accept, unacceptable
Với tôi, việc liên tục dõi theo người cũ như vậy khó chấp nhận.
For me, continuously following an ex like that is hard to accept.
관련 단어 "khó chấp nhận" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khó chấp nhận" (1)
Với tôi, việc liên tục dõi theo người cũ như vậy khó chấp nhận.
For me, continuously following an ex like that is hard to accept.
